| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +16,35% | 79,20₫ | 484,40₫ | 680,11₫ | 286,81₫ | 563,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,84% | -500,96₫ | 985,36₫ | 1.083,80₫ | 417,44₫ | 484,40₫ |