| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +152,85% | 100,18₫ | 65,55₫ | 166,00₫ | 44,18₫ | 165,73₫ |
| 2025 Năm ngoái | -41,97% | -47,40₫ | 112,94₫ | 186,37₫ | 44,62₫ | 65,55₫ |