| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,46% | -13,28₫ | 28,58₫ | 33,65₫ | 15,11₫ | 15,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,92% | -534,52₫ | 563,10₫ | 1.366,44₫ | 26,27₫ | 28,58₫ |