| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,70% | -2,71₫ | 35,16₫ | 35,58₫ | 31,80₫ | 32,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,96% | -85,91₫ | 121,07₫ | 184,92₫ | 33,12₫ | 35,16₫ |