| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,56% | -0,0001708₫ | 0,0005247₫ | 0,001502₫ | 0,0001615₫ | 0,0003539₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,00% | -0,001574₫ | 0,002099₫ | 0,003654₫ | 0,0004601₫ | 0,0005247₫ |