| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,82% | -111.765,57₫ | 228.913,98₫ | 259.570,95₫ | 108.216,92₫ | 117.148,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,21% | -15.186,69₫ | 244.713,42₫ | 353.693,03₫ | 173.824,14₫ | 229.526,73₫ |