| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,09% | -187,36₫ | 263,55₫ | 263,55₫ | 72,82₫ | 76,19₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,52% | -1.242,44₫ | 1.505,62₫ | 1.639,57₫ | 139,81₫ | 263,19₫ |