| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | +43,38% | 3.148,37₫ | 7.257,58₫ | 28.461,73₫ | 5.209,56₫ | 10.405,96₫ |
| 2023 | +50,49% | 2.434,99₫ | 4.822,59₫ | 10.319,09₫ | 4.409,30₫ | 7.257,58₫ |
| 2022 | -77,52% | -16.634,26₫ | 21.456,86₫ | 21.901,73₫ | 3.527,44₫ | 4.822,59₫ |
| 2021 | +289,58% | 15.947,20₫ | 5.507,02₫ | 53.174,88₫ | 5.212,19₫ | 21.454,22₫ |
| 2020 | -5,16% | -302,73₫ | 5.862,40₫ | 18.953,42₫ | 2.369,18₫ | 5.559,67₫ |
| 2019 | -43,31% | -4.467,22₫ | 10.313,82₫ | 30.794,05₫ | 5.793,96₫ | 5.846,60₫ |