| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,69% | -194,26₫ | 246,86₫ | 327,64₫ | 33,25₫ | 52,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -8,23% | -22,11₫ | 268,57₫ | 1.590,89₫ | 64,49₫ | 246,46₫ |