| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,62% | -102,92₫ | 167,03₫ | 245,99₫ | 48,27₫ | 64,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,42% | -783,02₫ | 950,05₫ | 1.150,71₫ | 129,48₫ | 167,03₫ |