| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -94,18% | -681,48₫ | 723,58₫ | 799,89₫ | 34,21₫ | 42,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,08% | -8.446,19₫ | 9.172,41₫ | 11.148,45₫ | 605,18₫ | 726,21₫ |
| 2024 | -68,33% | -19.799,88₫ | 28.977,55₫ | 52.892,64₫ | 6.841,15₫ | 9.177,67₫ |