| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +131,26% | 3,09₫ | 2,35₫ | 5,59₫ | 2,35₫ | 5,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,50% | -2,04₫ | 4,39₫ | 23,82₫ | 2,31₫ | 2,35₫ |