| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,13% | -8,92₫ | 32,89₫ | 32,94₫ | 23,43₫ | 23,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -44,67% | -26,55₫ | 59,44₫ | 89,75₫ | 24,39₫ | 32,89₫ |