| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,89% | -289,08₫ | 467,12₫ | 1.971,98₫ | 52,42₫ | 178,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,38% | -1.913,53₫ | 2.380,65₫ | 2.509,77₫ | 215,18₫ | 467,12₫ |