| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,92% | -4.688,32₫ | 36.298,13₫ | 53.823,90₫ | 30.407,05₫ | 31.609,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,60% | -125.732,92₫ | 162.031,05₫ | 170.442,53₫ | 35.482,21₫ | 36.298,13₫ |