| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,43% | -0,07472₫ | 0,2628₫ | 0,4503₫ | 0,1326₫ | 0,1881₫ |
| 2025 Năm ngoái | -52,69% | -0,2927₫ | 0,5555₫ | 1,08₫ | 0,1487₫ | 0,2628₫ |