| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,67% | -60,44₫ | 129,51₫ | 149,76₫ | 60,33₫ | 69,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,77% | -404,24₫ | 533,49₫ | 654,26₫ | 119,13₫ | 129,25₫ |