| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -74,10% | -11,48₫ | 15,49₫ | 23,39₫ | 3,46₫ | 4,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,00% | -125,28₫ | 140,76₫ | 424,03₫ | 13,37₫ | 15,49₫ |