| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,58% | -245,27₫ | 689,36₫ | 1.208,69₫ | 431,07₫ | 444,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,47% | -5.857,18₫ | 6.546,51₫ | 12.278,29₫ | 671,59₫ | 689,33₫ |