| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,59% | -1,59₫ | 11,66₫ | 13,86₫ | 8,77₫ | 10,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,45% | -48,00₫ | 59,67₫ | 69,33₫ | 10,83₫ | 11,66₫ |