| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,94% | -360,49₫ | 439,93₫ | 559,40₫ | 66,05₫ | 79,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,74% | -3.846,22₫ | 4.286,15₫ | 7.679,61₫ | 394,60₫ | 439,93₫ |