| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,35% | -22,56₫ | 28,79₫ | 35,11₫ | 6,08₫ | 6,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,20% | -340,45₫ | 369,25₫ | 512,39₫ | 27,91₫ | 28,79₫ |