| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,90% | -126,68₫ | 239,48₫ | 379,31₫ | 112,89₫ | 112,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,86% | -328,89₫ | 568,37₫ | 858,99₫ | 151,03₫ | 239,49₫ |