| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,46% | -7.005,13₫ | 16.120,19₫ | 18.784,71₫ | 8.114,15₫ | 9.115,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | +379,74% | 12.760,01₫ | 3.360,18₫ | 17.624,80₫ | 2.072,22₫ | 16.120,19₫ |