| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,48% | -0,04553₫ | 0,06197₫ | 0,1020₫ | 0,007847₫ | 0,01644₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,02% | -1,50₫ | 1,56₫ | 2,42₫ | 0,05185₫ | 0,06197₫ |