| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,09% | -1,92₫ | 13,60₫ | 20,22₫ | 8,56₫ | 11,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,80% | -151,91₫ | 165,49₫ | 185,40₫ | 5,59₫ | 13,58₫ |