| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +32,36% | 1.569,60₫ | 4.850,29₫ | 8.863,47₫ | 3.754,35₫ | 6.419,89₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,86% | -54.689,35₫ | 59.538,60₫ | 105.676,44₫ | 4.792,46₫ | 4.849,24₫ |