| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,20% | -0,1699₫ | 0,4124₫ | 0,6795₫ | 0,2152₫ | 0,2425₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,62% | -1,28₫ | 1,69₫ | 1,99₫ | 0,3853₫ | 0,4124₫ |