| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,35% | -4,24₫ | 8,09₫ | 9,50₫ | 3,01₫ | 3,86₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,17% | -74,23₫ | 82,32₫ | 244,87₫ | 7,48₫ | 8,09₫ |