| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,99% | -7,57₫ | 9,83₫ | 10,92₫ | 2,09₫ | 2,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -58,07% | -13,61₫ | 23,44₫ | 25,50₫ | 9,29₫ | 9,83₫ |