| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +197,46% | 4,95₫ | 2,51₫ | 8,92₫ | 2,24₫ | 7,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,36% | -8,55₫ | 11,05₫ | 14,72₫ | 1,19₫ | 2,50₫ |