| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,27% | -100,78₫ | 154,41₫ | 210,49₫ | 35,47₫ | 53,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | +107,59% | 80,03₫ | 74,39₫ | 1.341,41₫ | 51,28₫ | 154,41₫ |