| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,88% | -6,46₫ | 14,72₫ | 21,56₫ | 5,50₫ | 8,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,81% | -164,95₫ | 179,68₫ | 382,33₫ | 12,64₫ | 14,72₫ |