| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,93% | -0,9947₫ | 4,16₫ | 7,44₫ | 2,67₫ | 3,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,17% | -493,91₫ | 498,06₫ | 923,67₫ | 4,13₫ | 4,16₫ |