| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,65% | -0,4727₫ | 1,54₫ | 10,15₫ | 0,8953₫ | 1,07₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,86% | -4,59₫ | 6,13₫ | 10,39₫ | 1,50₫ | 1,54₫ |