| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,84% | -6,31₫ | 14,07₫ | 18,04₫ | 6,23₫ | 7,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,51% | -41,13₫ | 55,20₫ | 232,32₫ | 13,90₫ | 14,07₫ |