| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,46% | -4,47₫ | 69,17₫ | 69,87₫ | 64,40₫ | 64,71₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,37% | -59,80₫ | 128,97₫ | 129,95₫ | 67,34₫ | 69,17₫ |