| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,40% | -1.860,40₫ | 3.080,06₫ | 3.256,59₫ | 1.173,70₫ | 1.219,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,56% | -66.326,57₫ | 69.406,63₫ | 118.930,08₫ | 3.056,80₫ | 3.080,06₫ |