| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,56% | -16.427,25₫ | 250.320,00₫ | 297.515,75₫ | 161.925,75₫ | 233.892,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -36,28% | -142.369,50₫ | 392.428,75₫ | 642.748,75₫ | 112.644,00₫ | 250.059,25₫ |
| 2024 | -26,09% | -138.719,00₫ | 531.669,25₫ | 1.415.611,75₫ | 242.758,25₫ | 392.950,25₫ |
| 2023 | +65,64% | 210.686,00₫ | 320.983,25₫ | 718.887,75₫ | 267.529,50₫ | 531.669,25₫ |
| 2022 | -60,90% | -499.857,75₫ | 820.841,00₫ | 1.074.550,75₫ | 187.479,25₫ | 320.983,25₫ |
| 2021 | +41,61% | 242.862,55₫ | 583.714,95₫ | 2.547.527,50₫ | 559.386,98₫ | 826.577,50₫ |