| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,61% | -1,01₫ | 3,19₫ | 45,64₫ | 2,18₫ | 2,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,43% | -38,98₫ | 42,17₫ | 75,88₫ | 3,17₫ | 3,19₫ |