| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,50% | -29.032,05₫ | 123.531,83₫ | 181.450,66₫ | 82.897,56₫ | 94.499,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | +150,62% | 74.240,92₫ | 49.290,90₫ | 1.588.761,51₫ | 48.935,28₫ | 123.531,83₫ |