| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,27% | -547,22₫ | 24.077,11₫ | 28.436,94₫ | 20.785,77₫ | 23.529,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,57% | 136,94₫ | 23.918,37₫ | 57.609,96₫ | 16.719,74₫ | 24.055,30₫ |