| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -21,55% | -0,0001702₫ | 0,0007897₫ | 0,0008266₫ | 0,0005972₫ | 0,0006195₫ |
| 2025 Năm ngoái | +5,87% | 0,00004376₫ | 0,0007459₫ | 0,0009549₫ | 0,0006391₫ | 0,0007897₫ |