| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -3,12% | -2,65₫ | 84,88₫ | 134,06₫ | 66,12₫ | 82,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,42% | -212,09₫ | 296,97₫ | 307,93₫ | 83,62₫ | 84,88₫ |