| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -61,68% | ₫-0.00000000808315003818952-0.088083 | ₫0.0000000131047016799999980.071310 | ₫0.000000016976478960.071697 | ₫0.00000000387298800000000050.083872 | ₫0.00000000502155164181048060.085021 |
| 2025 Năm ngoái | -44,81% | ₫-0.000000010641176-0.071064 | ₫0.000000023745877680.072374 | ₫0.000000027737174080.072773 | ₫0.000000012601463280.071260 | ₫0.0000000131047016799999980.071310 |