| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -96,22% | -9,74₫ | 10,12₫ | 40,21₫ | 0,2981₫ | 0,3821₫ |
| 2025 Năm ngoái | +61,91% | 3,87₫ | 6,25₫ | 124,32₫ | 3,12₫ | 10,12₫ |