| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,18% | -94.482,59₫ | 302.976,85₫ | 345.622,22₫ | 178.579,80₫ | 208.494,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,64% | -530.354,14₫ | 833.331,00₫ | 915.521,97₫ | 268.604,55₫ | 302.976,85₫ |