| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +72,03% | 101,49₫ | 140,90₫ | 272,72₫ | 138,97₫ | 242,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | +85,46% | 64,93₫ | 75,97₫ | 146,28₫ | 58,32₫ | 140,90₫ |