| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,76% | ₫-0.000009588452853549187-0.059588 | 0,00002474₫ | 0,00003636₫ | 0,00001053₫ | 0,00001515₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,72% | -0,0001035₫ | 0,0001283₫ | 0,0002856₫ | 0,00001965₫ | 0,00002474₫ |