| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,26% | -67,15₫ | 26.205,33₫ | 29.549,14₫ | 25.384,97₫ | 26.138,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | +16.855,01% | 26.050,77₫ | 154,56₫ | 29.173,22₫ | 154,39₫ | 26.205,33₫ |